dòng máu

dòng máu

Anh ấy có dòng máu quý tộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng chất lỏng chảy trong cơ thể: "dòng máu" chỉ lượng máu lưu thông trong hệ tuần hoàn, mang oxy dưỡng chất đến các cơ quan.
    • Huyết thống, dòng họ: "dòng máu" còn được dùng để chỉ sự liên kết về mặt gia đình, tổ tiên, nòi giống.
dụ sử dụng
  • Dòng chất lỏng chảy trong cơ thể:

    • Dòng máu chảy trong huyết quản của chúng ta. (Máu lưu thông trong các mạch máu.)
    • Bác sĩ phải cầm dòng máu để cứu bệnh nhân. (Bác sĩ ngăn chảy máu để cứu người bệnh.)
  • Huyết thống, dòng họ:

    • Dòng máu Việt Nam chảy trong huyết quản của anh ấy. (Anh ấy mang huyết thống người Việt.)
    • Họ cùng chung một dòng máu với tổ tiên. (Họ cùng nguồn gốc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dòng máu nóng": tính cách nhiệt huyết, hăng hái.

    • Tuổi trẻ với dòng máu nóng sẵn sàng cống hiến. (Người trẻ nhiệt huyết sẵn sàng đóng góp.)
  • "dòng máu lạnh": tính cách lạnh lùng, tàn nhẫn.

    • Hắn ta kẻ giết người máu lạnh. (Hắn ta giết người một cách tàn nhẫn, không cảm xúc.)
  • "dòng máu cách mạng": truyền thống yêu nước, đấu tranh.

    • Dòng máu cách mạng chảy trong huyết quản của ông bà ta. (Truyền thống yêu nước được kế thừa qua các thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Máu (danh từ): chất lỏng trong cơ thể, cũng dùng để chỉ huyết thống.

    • Máu đỏ, da vàng. (Đặc điểm chủng tộc của người châu Á.)
  • Huyết (dan từ): từ Hán Việt, nghĩa là máu.

    • Huyết áp cao. (Áp lực máu trong động mạch tăng cao.)
  • Nòi giống (danh từ): dòng dõi, chủng tộc.

    • Giữ gìn nòi giống trách nhiệm của mỗi người. (Bảo vệ dòng dõi nhiệm vụ của mỗi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyết thống: mối quan hệ gia đình, dòng họ.
  • Dòng dõi: chuỗi các thế hệ trong một gia đình.
  • Chủng tộc: nhóm người chung nguồn gốc sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Một giọt máu đào hơn ao nước lã: Quan hệ huyết thống quý hơn tình cảm xa lạ.

    • Anh em ruột thịt luôn giúp đỡ nhau, bởi một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Người thân trong gia đình quan trọng hơn người ngoài.)
  • Máu chảy ruột mềm: Đau đớn khi người thân gặp nạn.

    • Khi nghe tin em trai bị tai nạn, chị ấy khóc nức nở, máu chảy ruột mềm. (Chị ấy đau lòng người thân gặp nguy hiểm.)